silk wood
Định nghĩa
Danh từ: - Cây gỗ tơ (danh pháp khoa học: Cecropia peltata hoặc các loài cùng chi): Một loại cây thường xanh nhiệt đới châu Mỹ, phát triển nhanh, có hoa trắng và quả thịt màu trắng, ăn được. Vỏ cây cho ra một loại sợi tơ mịn dùng làm dây thừng, và gỗ của nó có giá trị để làm thùng, thùng gỗ (thùng đựng rượu, nước, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Cây gỗ tơ thường được dùng để làm thùng vì gỗ của nó chắc chắn và chịu ẩm tốt.)
- (Nông dân thu hoạch vỏ cây gỗ tơ để chiết xuất sợi tơ dùng làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silk wood fiber": sợi từ vỏ cây gỗ tơ, được dùng trong sản xuất dây thừng hoặc vải thô.
- The indigenous people used silk wood fiber to weave baskets and fishing nets. (Người bản địa dùng sợi từ cây gỗ tơ để đan rổ và lưới đánh cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk-cotton tree (cây gạo): Một loại cây khác cũng có sợi tơ từ quả, nhưng không liên quan trực tiếp đến silk wood.
- Cecropia (danh pháp khoa học): Tên gọi chung cho chi cây này.
Từ đồng nghĩa
- Trumpet tree (cây kèn): Một tên gọi khác của cây gỗ tơ vì thân cây rỗng có thể dùng làm kèn.
- Snakewood (gỗ rắn): Một tên gọi khác, nhưng thường chỉ loài gỗ khác; cần cẩn thận khi dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to harvest silk wood": thu hoạch cây gỗ tơ.
- Workers harvest silk wood in the rainy season for easier bark stripping. (Công nhân thu hoạch cây gỗ tơ vào mùa mưa để dễ bóc vỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "As tough as silk wood" (bền như gỗ tơ): Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự bền bỉ.
- His old boat is as tough as silk wood, lasting through many storms. (Chiếc thuyền cũ của anh ấy bền như gỗ tơ, trụ qua nhiều cơn bão.)